Couple Là Gì

2 Thông dụng2.1 Danh từ2.2 Ngoại động từ2.3 Nội động từ2.4 Cấu trúc từ3 Chuyên ngành3.1 Xây dựng3.2 Cơ – Điện tử3.3 Cơ khí & công trình3.4 Toán & tin3.5 Điện3.6 Điện lạnh3.7 Kỹ thuật chung4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa

/“kʌpl/

Thông dụng

Danh từ

Đôi, cặpa couple of girlsđôi bạn gái Đôi vợ chồng; cặp nam nữ (đã lấy nhau hoặc đã đính hôn)a married coupleđôi vợ chồng (đã cưới)a courting coupleđôi vợ chồng chưa cưới, đôi trai gái đang tìm hiểu Một vài lầna couple of times , a couple of more times Đôi lần, một vài lần Dây xích cặp (buộc liền một cặp chó săn) Cặp chó săn (cơ khí) ngẫu lực (điện học) cặpthermoelectric couplecặp nhiệt điện

Ngoại động từ

Buộc thành cặp, ghép thành cặp, kết đôi Nối hợp lại, ghép lạito couple two railway carriagesnối hai toa xe lửa Cho cưới, cho lấy nhau Gắn liền, liên tưởngto couple the name of Lenin with the October Revolutiongắn liền Lê-nin với Cách mạng tháng mười (điện học) mắc, nối

Nội động từ

Lấy nhau, cưới nhau (người) Giao cấu (loài vật)

Cấu trúc từ

to hunt (go, run) in coupleskhông lúc nào rời nhau, lúc nào cũng cặp kè bên nhau

hình thái từ

Chuyên ngành

Xây dựng

cặp

Cơ – Điện tử

Cặp đôi, cặp nhiệt, ghép đôi

Cơ khí & công trình

tác dụng đối

Toán & tin

cơ ngẫu lực; một đôi, một cặp || làm thành đôiexact couple (tôpô học ) cặp khớpresultant couple (cơ học ) ngẫu lực tổng

Điện

cặp (pin)

Điện lạnh

ghép mạch

Kỹ thuật chung

cặp cặp nhiệt điệnthermoelectric cooling couplecặp nhiệt điện làm lạnhtwisting couplecặp nhiệt điện ngẫu kép ngẫu lựcarm of a couplecánh tay đòn của ngẫu lựcarm of coupletay đòn của ngẫu lựcdummy couplengẫu lực đơn vịkinematic couplengẫu lực độngmoment of couplemômen ngẫu lựcmoment of couple of forcesmômen ngẫu lựcplane of couple (offorces)mặt phẳng ngẫu lựcresultant couplengẫu lực tổngresultant couplengẫu lực tương đươngturning couplengẫu lực quaytwisting couplengẫu lực xoắn đôi nhiệt ngẫu làm thành đôi ghép lại ghépcenter-couple loopvòng (lặp) ghép ở tâmcharge-couple device (CCD)thiết bị ghép điện tíchcharge-couple memorybộ nhớ ghép điện tíchcopper-zinc coupleghép đôicouple in parallelghép đôi song songcouple pilasterstrụ bổ tường ghép đôifilter couplebộ ghép lọcgalvanic couplesự ghép ganvanicgalvanic couplesự ghép trực tiếpgyromagnetic couplebộ ghép từ hồi chuyển ghép đôicouple in parallelghép đôi song songcouple pilasterstrụ bổ tường ghép đôi ghép đôi (hai trục) nối mắc móc móc vào phản tác dụng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

nounbrace , couplet , deuce , doublet , duo , dyad , husband and wife , item , newlyweds , set , span , team , twain , twosome , yoke , duet , match , pair , two , accouplement , articulation , conjugation , copulation , coupling , junction , juncture , symphysis verbbracket , bring together , buckle , clasp , coalesce , cohabit , come together , conjoin , conjugate , connect , copulate , harness , hitch , hook up , link , marry , match , pair , unite , wed , yoke , affix , clip , fasten , fix , moor , secure , compound , concrete , consolidate , join , meld , unify , correlate , identify , bed , have , mate , sleep with , assemble , bond , brace , combine , duad , duo , dyad , team , tie , twin , two , twosome

Từ trái nghĩa

verbdisconnect , disjoin , divide , separate , unbuckle , uncouple
Cơ – điện tử, Cơ khí & công trình, Kỹ thuật chung, Tham khảo chung, Thông dụng, Toán & tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa tiếng anh, Xây dựng, điện, điện lạnh,

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *